sách giáo khoa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sách soạn theo chương trình giảng dạy chính thức ở trường học: Đây là loại sách được biên soạn dựa trên khung chương trình giáo dục quy định, dùng làm tài liệu chính cho học sinh và giáo viên trong quá trình dạy và học các môn học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Học sinh lớp 1 mới được phát bộ sách giáo khoa.
- Nội dung bài học được trình bày rõ ràng trong sách giáo khoa.
- Giáo viên dựa vào sách giáo khoa để soạn giáo án.
Các cách sử dụng nâng cao
"theo đúng sách giáo khoa": làm một việc gì đó một cách chính quy, tuân thủ chặt chẽ các quy tắc hoặc quy trình đã được quy định sẵn.
- Anh ấy giải bài toán rất nhanh nhưng không theo đúng sách giáo khoa.
"ngoài sách giáo khoa": những kiến thức, thông tin không có trong chương trình chính khóa, thường mang tính mở rộng hoặc nâng cao.
- Cô giáo thường cung cấp thêm nhiều tư liệu ngoài sách giáo khoa để bài giảng thêm phong phú.
Biến thể và từ liên quan
SGK (viết tắt): Cách viết tắt thông dụng của "sách giáo khoa".
- Danh mục SGK được Bộ Giáo dục công bố hàng năm.
Sách bài tập: Sách đi kèm với sách giáo khoa, chứa các bài tập để học sinh thực hành.
- Sách tham khảo: Sách cung cấp kiến thức mở rộng, bổ trợ cho nội dung trong sách giáo khoa.
- Sách giáo viên: Sách hướng dẫn dành riêng cho giáo viên, giải thích chi tiết cách triển khai bài giảng từ sách giáo khoa.
Từ đồng nghĩa
- Sách học chính khóa: Nhấn mạnh đây là sách dùng cho các môn học chính thức trong nhà trường.
- Sách học (trong ngữ cảnh cụ thể): Có thể dùng để chỉ sách giáo khoa khi ngữ cảnh đã rõ.
Thành ngữ liên quan
- "Học gạo theo sách giáo khoa": Cách học thụ động, chỉ thuộc lòng nội dung trong sách mà không hiểu bản chất hoặc không biết vận dụng, mở rộng.
- Cậu ấy chỉ biết học gạo theo sách giáo khoa nên gặp bài toán ứng dụng là lúng túng.
- d. Sách soạn theo chương trình giảng dạy ở trường học.